ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "càng ngày càng" (1件)
càng ngày càng

日本語
フ日に日に
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
類語検索結果 "càng ngày càng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "càng ngày càng" (2件)
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
Giá cả càng ngày càng tăng.
価格が日増しに上昇している。
